Bỏ qua điều hướng
Tập đoàn Thanh Phong
Automotive Hydrogen Fuel Cell

Automotive Hydrogen Fuel Cell

Giá

Liên hệ

Thương hiệu
Yanan
Dòng sản phẩm
Automotive Hydrogen Fuel Cell
Công suất định mức
32 kW

Thông số chính

Thông số chung

Công suất định mức
32 kW
Dải điện áp
450~750 VDC
Áp suất hydro đầu vào
2.0/1.9 (H2/Air) barg
Nhiệt độ vận hành
-25~45 °C
Nhiệt độ khởi động lạnh
-25 °C
Nhiệt độ bảo quản
-35~60 °C
Cấp bảo vệ
IP67
Giao tiếp
CAN 2.0B

Kích thước & trọng lượng

Kích thước
812×550×400 mm
Trọng lượng
105 kg

Thông số chi tiết

YNFS-30A

Rated Power (kW)
32
Voltage Range (VDC)
450~750
Cold Start Temp (℃ )
-25
Storage Temp (℃ )
-35~60
Operating Temp (℃ )
-25~45
Inlet Pressure(barg)
2.0/1.9 (H2/Air)
Ingress Protection
IP67
Communication Interface
CAN 2.0B
Weight (kg)
105
Dimensions(ContainDC/DC) (mm)
812×550×400

YNFS-60A

Rated Power (kW)
62
Voltage Range (VDC)
450~750
Cold Start Temp (℃ )
-30
Storage Temp (℃ )
-40~60
Operating Temp (℃ )
-30~45
Inlet Pressure(barg)
2.3/2.1 (H2/Air)
Ingress Protection
IP67
Communication Interface
CAN 2.0B
Weight (kg)
186
Dimensions(ContainDC/DC) (mm)
750×598×580

YNFS-90A

Rated Power (kW)
92
Voltage Range (VDC)
450~750
Cold Start Temp (℃ )
-30
Storage Temp (℃ )
-40~60
Operating Temp (℃ )
-30~45
Inlet Pressure(barg)
2.7/2.5 (H2/Air)
Ingress Protection
IP67
Communication Interface
CAN 2.0B
Weight (kg)
217
Dimensions(ContainDC/DC) (mm)
915×674×729

YNFS-120A

Rated Power (kW)
120
Voltage Range (VDC)
450~750
Cold Start Temp (℃ )
-30
Storage Temp (℃ )
-40~60
Operating Temp (℃ )
-30~45
Inlet Pressure(barg)
2.7/2.5 (H2/Air)
Ingress Protection
IP67
Communication Interface
CAN 2.0B
Weight (kg)
225
Dimensions(ContainDC/DC) (mm)
883×616×710

Automotive Hydrogen Fuel Cell

Để lại thông tin, nhân viên kinh doanh sẽ liên hệ xác nhận giá, thời gian giao hàng và hình thức thanh toán. Website không thu tiền trực tuyến.

Nhu cầu